Mô tả
Bơm inox 304/316 Pason PCC 50×32-200
Bơm inox 304/316 Pason PCC 50×32-200 là dòng bơm ly tâm chuyên dụng cho quy trình xử lý hóa chất và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn, độ kín cao và vận hành liên tục. Dòng PCC được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO5199 / ISO2858 và EN 25199/22858, phù hợp cho các hệ thống hóa chất, lọc, trao đổi nhiệt và tuần hoàn dung dịch trong nhà máy hóa dầu, hóa chất, dược phẩm và giấy.
Ưu điểm nổi bật:
- Tiêu chuẩn quốc tế: Thiết kế và kích thước tuân theo ISO5199/ISO2858, đảm bảo hoán đổi và tương thích với thiết bị tiêu chuẩn.
- Vật liệu chịu ăn mòn: Thép không gỉ 304/316/316L/2205/2507
- Thiết kế dễ bảo trì: Phớt cơ khí dạng cartridge, tấm chống mòn thay thế, và cấu trúc back-pull-out (tùy model) giúp giảm thời gian dừng máy.
- Độ bền & tin cậy: Ổ bi chất lượng cao, trục gia cố, phớt bảo vệ ổ bi, phù hợp vận hành liên tục .
Ứng dụng điển hình:
- Hóa chất & Petrochemical: bơm axit, kiềm, dung môi, dung dịch ăn mòn.
- Xử lý nước công nghiệp và nước thải có hóa chất: tuần hoàn, trung hòa, xử lý bùn.
- Ngành giấy, dệt, mạ, thực phẩm, dược phẩm: bơm dung dịch, chất tẩy, chất phụ trợ.
- Hệ thống trao đổi nhiệt và tuần hoàn dung dịch lạnh/nóng.
Lý do nên chọn PCC của PASON
Bơm inox 304/316 Pason PCC là giải pháp thực tế cho các hệ xử lý hóa chất nhờ thiết kế công nghiệp chuẩn, vật liệu chuyên dụng và khả năng bảo trì nhanh. Sản xuất và đúc chi tiết ngay tại nhà máy giúp kiểm soát chất lượng, rút ngắn thời gian giao hàng và tối ưu chi phí. Thiết kế cho phép thay thế nhanh các chi tiết mòn, giảm thời gian dừng máy; đồng thời có nhiều lựa chọn vật liệu và phương án làm kín phù hợp với môi trường ăn mòn hoặc nguy hiểm.
Cấu tạo của bơm inox 304/316 Pason PCC


| S/N | Tên bộ phận | Mô tả / Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Đai ốc cánh bơm (Impeller Nut) | Cố định cánh bơm trên trục. |
| 2 | Vòng đệm cánh bơm (Impeller Washer) | Giữ chặt và giảm rung cho cánh bơm. |
| 3 | Then bán nguyệt (Woodruff Key) | Liên kết trục với cánh bơm, chống trượt. |
| 4 | Cánh bơm (Impeller) | Tạo lực ly tâm để đẩy chất lỏng. |
| 5 | Thân bơm (Pump Casing) | Vỏ ngoài, định hướng dòng chảy. |
| 6.1–6.4 | Nắp thân bơm (Casing Cover) | Tùy loại phớt: đơn/đôi, packing, cartridge, dynamic. |
| 7.1–7.2 | Vỏ ổ bi (Bearing Housing) | Phiên bản tiêu chuẩn hoặc nặng tải. |
| 8.1–8.4 | Ổ bi (Bearings) | Bi cầu sâu, bi trụ, bi tiếp xúc góc. |
| 9 | Nhãn tên (Nameplate) | Thông tin model, thông số. |
| 10.1–10.2 | Trục (Shaft) | Phiên bản tiêu chuẩn hoặc nặng tải. |
| 11.1–11.5 | Phớt dầu (Oil Seal) | Ngăn dầu rò rỉ, bảo vệ ổ bi. |
| 12.1–12.2 | Then khớp nối (Coupling Key) | Liên kết trục với khớp nối. |
| 13.1–13.2 | Chân đỡ (Support Foot) | Giữ bơm ổn định trên nền. |
| 14.1–14.3 | Gioăng giấy (Gasket Paper) | Làm kín các mặt ghép. |
| 15.1–15.3 | Nắp ổ bi (Bearing Cover) | Bảo vệ và giữ ổ bi. |
| 16.1–16.3 | O-Ring | Gioăng làm kín tại các vị trí nối. |
| 17.1–17.2 | Vòng chống mòn (Wear Ring) | Giảm mài mòn giữa cánh và thân bơm. |
| 18.1–18.2 | Nút xả (Drain Plug) | Tháo/xả chất lỏng trong thân bơm. |
| 19 | Nắp lỗ dầu (Oil Hole Cover) | Che lỗ tra dầu. |
| 20 | Vòng hãm (Tab Washer) | Giữ đai ốc, chống xoay. |
| 21 | Đai ốc tròn (Round Nut) | Cố định các chi tiết quay. |
| 22 | Chỉ báo dầu (Oil Indicator) | Kiểm tra mức dầu bôi trơn. |
| 23.1–23.2 | Gland phớt (Seal Gland) | Giữ phớt cơ khí tại vị trí. |
| 24 | Phớt cơ khí đơn (Single Mechanical Seal) | Làm kín trục, chống rò rỉ. |
| 25.1 | Ống trục (Shaft Sleeve) | Bảo vệ trục tại vị trí phớt (đơn/đôi/packing). |
Thông số chung của bơm inox 304/316 Pason PCC
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ | Lên đến 3600 rpm |
| Lưu lượng (Q) | 1900 m³/h – 1450 rpm 2430 m³/h – 1750 rpm |
| Cột áp (H) | Lên đến 160 m |
| Áp suất | Lên đến PN24 |
| Nhiệt độ chất lỏng | Lên đến 120 °C |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.